BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
20.40       -0.10(-0.49%)
Cập nhật lúc 14:54 22/09/2017
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 22,500   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 22,499   P/E 15.11   KH Doanh thu (Triệu VND) 324,000
Thấp nhất 52W (VND) 15,000   Beta 1.02   P/B 0.91   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 102,000
KLTB 10 phiên(CP) 14,928   EPS cơ bản (VND) 1,350   Cổ tức/Thị giá (%) 3.83%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2016
(Đã soát xét)
Q3 2016
 
Q4 2016
 
Q1 2017
 
Q2 2017
(Đã soát xét)
Tài sản ngắn hạn
1,594,5601,550,4371,590,7271,239,8371,409,992
Tiền và tương đương tiền
146,799286,582117,958380,776327,281
Tiền
6,704101,1387,4506,52652,947
Các khoản tương đương tiền
140,095185,444110,508374,251274,334
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,418,5061,236,2991,393,487843,3931,058,602
Đầu tư ngắn hạn
101,108110,601122,951100,325118,778
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-117,145-119,092-107,818-76,935-65,277
Các khoản phải thu
26,74124,90275,98412,57921,123
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
   6,26910,169
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
   8,323 
Phải thu khác
18,46218,22660,02213,18013,567
Dự phòng nợ khó đòi
       
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
2,5142,6543,2983,0882,986
Trả trước ngắn
1,2739412,0691,3501,554
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
       
Tài sản dài hạn
153,520153,981263,398560,650445,416
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
5,4305,3815,1714,8534,615
GTCL TSCĐ hữu hình
5,4305,1854,7444,4664,268
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
31,04831,21631,21631,36530,890
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-25,618-26,030-26,471-26,899-26,623
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
 196427387348
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,47110,68110,94510,94510,945
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,471-10,485-10,518-10,558-10,597
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
119,838119,838230,065484,738372,716
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
119,838119,838230,065333,588214,392
Đầu tư dài hạn khác
   181,150185,427
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
   -30,000-27,102
Tài sản dài hạn khác
28,25228,46327,86370,90967,935
Trả trước dài hạn
6,7656,9765,80549,99946,994
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,748,0811,704,4181,854,1251,800,4871,855,408
Nợ phải trả
246,210187,754306,052226,567230,566
Nợ ngắn hạn
246,210187,754306,052226,567224,714
Vay ngắn hạn
66,841 159,67793,244 
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
5,1393,1561,1643,144758
Tạm ứng của khách hàng
1,8211,9042,1742,2772,535
Các khoản phải trả về thuế
12,6074,5856,84313,09414,355
Phải trả người lao động
23,29628,53627,57616,52430,485
Chi phí phải trả
2,1903,3501,9104,1417,437
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
2,0812,0292,6265,2464,090
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
123,959136,88598,4041,9851,350
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
7,2776,3074,6173,2748,282
Nợ dài hạn
    5,853
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
    5,853
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,501,8711,516,6641,548,0721,573,9201,624,842
Vốn và các quỹ
1,501,8711,516,6641,548,0721,573,9201,624,842
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
    13,591
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
18,80918,80923,68923,89423,894
Quỹ khác
   23,894 
Lãi chưa phân phối
132,158146,950168,599194,036231,367
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,748,0811,704,4181,854,1251,800,4871,855,408

Hội sở

Địa chỉ: Tầng 2 và 3, số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn