BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
16.90       0.20(1.20%)
Cập nhật lúc 15:00 25/06/2018
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 22,500   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 24,038   P/E 9.64   KH Doanh thu (Triệu VND) 324,000
Thấp nhất 52W (VND) 15,700   Beta 0.41   P/B 0.69   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 102,000
KLTB 10 phiên(CP) 11,008   EPS cơ bản (VND) 1,732   Cổ tức/Thị giá (%) 3.83%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2017
 
Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017
 
Q4 2017
 
Q1 2018
 
Tài sản ngắn hạn
1,239,8371,409,9921,502,5851,649,0055,207,452
Tiền và tương đương tiền
380,776327,281312,095169,0243,654,850
Tiền
6,52652,947118,48110,2613,503,341
Các khoản tương đương tiền
374,251274,334193,614158,763151,509
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
843,3931,058,6021,172,2911,443,4571,413,122
Đầu tư ngắn hạn
100,325118,778165,417181,752171,697
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-76,935-65,277-65,453-67,199-65,600
Các khoản phải thu
12,57921,12315,81535,208137,117
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
6,26910,16912,9888,7596,041
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
8,323    
Phải thu khác
13,18013,56711,31927,426140,837
Dự phòng nợ khó đòi
       
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
3,0882,9862,3841,3162,363
Trả trước ngắn
1,3501,5548875721,218
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
       
Tài sản dài hạn
560,650445,416447,566453,924463,189
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
4,8534,6154,1684,12013,814
GTCL TSCĐ hữu hình
4,4664,2683,8603,67610,792
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
31,36530,89028,37427,08435,158
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-26,899-26,623-24,514-23,409-24,366
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
3873483084453,022
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,94510,94510,94511,13213,956
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,558-10,597-10,637-10,688-10,934
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
484,738372,716378,546372,541383,160
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
333,588214,392219,104213,079217,416
Đầu tư dài hạn khác
181,150185,427186,544188,010193,953
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-30,000-27,102-27,102-28,548-28,209
Tài sản dài hạn khác
70,90967,93564,70363,35966,214
Trả trước dài hạn
49,99946,99443,55041,04845,062
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,800,4871,855,4081,950,1522,102,9305,670,640
Nợ phải trả
226,567230,566295,332405,0993,934,617
Nợ ngắn hạn
226,567224,714287,636394,4463,922,930
Vay ngắn hạn
93,244 39,93789,986 
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,1447582,98210,1581,651
Tạm ứng của khách hàng
2,2772,5352,4153,0212,686
Các khoản phải trả về thuế
13,09414,35513,29914,38613,710
Phải trả người lao động
16,52430,48541,49248,31728,137
Chi phí phải trả
4,1417,4379,7512,9872,134
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
5,2464,0904,0233,7874,662
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
1,9851,3504,3651,2073,625,132
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
3,2748,2827,2965,8944,136
Nợ dài hạn
 5,8537,69610,65311,686
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
 5,8537,69610,65311,686
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,573,9201,624,8421,654,8191,697,8301,736,024
Vốn và các quỹ
1,573,9201,624,8421,654,8191,697,8301,736,024
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
 13,59118,99125,67934,513
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
23,89423,89423,89429,51429,538
Quỹ khác
23,894    
Lãi chưa phân phối
194,036231,367255,943281,028310,338
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,800,4871,855,4081,950,1522,102,9305,670,640

Hội sở

Địa chỉ: Tầng 2 và 3, số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn