BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
11.80       -0.10(-0.84%)
Cập nhật lúc 15:00 18/02/2019
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 19,617   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 23,427   P/E 8.32   KH Doanh thu (Triệu VND) 504,000
Thấp nhất 52W (VND) 11,378   Beta 0.54   P/B 0.51   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 134,000
KLTB 10 phiên(CP) 50,290   EPS cơ bản (VND) 1,430   Cổ tức/Thị giá (%) 5.88%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2017
 
Q1 2018
 
Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
 
Q4 2018
 
Tài sản ngắn hạn
1,649,0055,207,4523,400,4482,828,7872,547,413
Tiền và tương đương tiền
169,0243,654,8501,546,8961,014,138465,849
Tiền
10,2613,503,3411,546,8961,014,138465,849
Các khoản tương đương tiền
158,763151,509   
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,443,4571,413,1221,643,1031,802,6692,049,687
Đầu tư ngắn hạn
181,752171,697191,450226,878252,426
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-67,199-65,600-64,865-64,765-65,074
Các khoản phải thu
35,208137,117207,9509,91829,728
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
8,7596,0416,0137,4436,595
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
       
Phải thu khác
27,426140,837198,59312,46211,616
Dự phòng nợ khó đòi
       
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
1,3162,3632,4982,0612,149
Trả trước ngắn
5721,2181,8141,3271,560
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
       
Tài sản dài hạn
453,924463,189453,956453,208379,615
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
4,12013,81412,56611,19616,648
GTCL TSCĐ hữu hình
3,67610,7929,8348,75414,127
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
27,08435,15835,28935,28940,799
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-23,409-24,366-25,455-26,534-26,672
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
4453,0222,7322,4412,521
Nguyên giá TSCĐ vô hình
11,13213,95613,95613,95614,020
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,688-10,934-11,224-11,515-11,499
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
372,541383,160376,979381,661305,747
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
213,079217,416214,354219,066142,760
Đầu tư dài hạn khác
188,010193,953194,393194,406190,773
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-28,548-28,209-31,768-31,811-27,786
Tài sản dài hạn khác
63,35966,21464,41160,35157,220
Trả trước dài hạn
41,04845,06243,25439,18936,050
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,102,9305,670,6403,854,4043,281,9952,927,028
Nợ phải trả
405,0993,934,6172,103,8291,553,0671,235,151
Nợ ngắn hạn
394,4463,922,9301,792,3191,235,693914,489
Vay ngắn hạn
89,986  38,000129,900
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
10,1581,6511,0719502,581
Tạm ứng của khách hàng
3,0212,6862,6972,7272,771
Các khoản phải trả về thuế
14,38613,71011,4019,5848,271
Phải trả người lao động
48,31728,13739,67535,65543,698
Chi phí phải trả
2,9872,1346,9634,7285,088
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
3,7874,6624,2413,0593,700
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
1,2073,625,1321,501,2311,012,871551,294
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
5,8944,1368,5427,6536,061
Nợ dài hạn
10,65311,686311,510317,374320,662
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
10,65311,68611,44210,9447,740
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,697,8301,736,0241,750,5751,728,9281,691,877
Vốn và các quỹ
1,697,8301,736,0241,750,5751,728,9281,691,877
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
25,67934,51328,42629,74023,148
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
29,51429,53829,53829,53836,107
Quỹ khác
       
Lãi chưa phân phối
281,028310,338330,977308,015264,418
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,102,9305,670,6403,854,4043,281,9952,927,028

Hội sở

Địa chỉ: Số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn