BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
16.30       0.30(1.88%)
Cập nhật lúc 14:56 18/01/2017
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 18,400   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 20,957   P/E 11.55   KH Doanh thu (Triệu VND) 314,000
Thấp nhất 52W (VND) 10,300   Beta 0.44   P/B 0.78   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 97,600
KLTB 10 phiên(CP) 35,393   EPS cơ bản (VND) 1,411   Cổ tức/Thị giá (%) 0.00%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2015
 
Q4 2015
 
Q1 2016
 
Q2 2016
(Chưa soát xét)
Q3 2016
 
Tài sản ngắn hạn
1,749,7811,908,6271,507,2091,595,0111,549,778
Tiền và tương đương tiền
661,321810,644215,753146,799278,625
Tiền
323,901447,8945,3576,70493,182
Các khoản tương đương tiền
337,420362,750210,396140,095185,444
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
294,464345,329   
Đầu tư ngắn hạn
389,336430,264   
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-94,873-84,936   
Các khoản phải thu
789,187751,1251,288,8681,445,6471,269,167
Phải thu khách hàng
2,0422,651   
Trả trước người bán
9,9239,413   
Phải thu nội bộ
    9,224
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
762,213731,743  17,833
Phải thu khác
32,70327,6921,428,8591,578,7931,376,852
Dự phòng nợ khó đòi
-17,694-20,375-139,990-133,146-134,742
Hàng tồn kho, ròng
 52   
Hàng tồn kho
 52   
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
4,8101,4782,5872,5651,986
Trả trước ngắn
7021,2057461,324646
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
3,273    
Tài sản lưu động khác
8342731,8421,2411,340
Tài sản dài hạn
195,662198,664153,424153,020147,017
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
3,5322,9472,1985,4303,083
GTCL TSCĐ hữu hình
3,3122,8362,1915,4302,887
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
27,20827,40227,40231,04821,322
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-23,896-24,566-25,211-25,618-18,434
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
2201116 196
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,47110,47110,47110,47110,681
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,251-10,360-10,465-10,471-10,485
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
166,122166,122119,838119,838119,838
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
207,614207,614119,838119,838119,838
Đầu tư dài hạn khác
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-41,492-41,492   
Tài sản dài hạn khác
26,00829,59527,74327,75223,796
Trả trước dài hạn
5,0787,7657,3946,7652,947
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
930930349986349
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,945,4432,107,2921,660,6331,748,0311,696,795
Nợ phải trả
526,599656,123190,536246,239183,002
Nợ ngắn hạn
526,599656,123190,536246,239183,002
Vay ngắn hạn
29,70029,15125,18366,841 
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
6,3163,4582,1715,1393,103
Tạm ứng của khách hàng
2,5252,359 1,8211,018
Các khoản phải trả về thuế
2,5123,5604,51612,6123,354
Phải trả người lao động
33,37632,51016,22223,29626,886
Chi phí phải trả
4,2931,2522,0202,2153,350
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
307,991440,2052,1262,0812,026
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
8,3508,202   
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
8,39714,103   
Phải trả khác
117,187116,769134,520124,957136,959
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
5,9534,5543,7777,2776,307
Nợ dài hạn
       
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,418,8441,451,1681,470,0971,501,7921,513,793
Vốn và các quỹ
1,418,8441,451,1681,470,0971,501,7921,513,793
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-228-228-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
 18,830   
Quỹ dự phòng tài chính
28,64418,83018,80918,80918,809
Quỹ khác
  18,80918,80918,809
Lãi chưa phân phối
57,83581,143100,384132,079144,079
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,945,4432,107,2921,660,6331,748,0311,696,795

Hội sở

Địa chỉ: Số 8 Lê Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 3928 8080  -   Fax: (84-4) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-8) 3914 6888  -   Fax: (84-8) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn