BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
19.00       0.30(1.60%)
Cập nhật lúc 15:03 26/05/2017
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 19,100   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 21,794   P/E 12.73   KH Doanh thu (Triệu VND) 314,000
Thấp nhất 52W (VND) 12,100   Beta 0.97   P/B 0.87   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 97,600
KLTB 10 phiên(CP) 83,677   EPS cơ bản (VND) 1,492   Cổ tức/Thị giá (%) 3.83%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2016
 
Q2 2016
(Đã soát xét)
Q3 2016
 
Q4 2016
 
Q1 2017
 
Tài sản ngắn hạn
1,507,2091,594,5601,550,4371,590,7271,239,837
Tiền và tương đương tiền
215,753146,799286,582117,958380,776
Tiền
5,3576,704101,1387,4506,526
Các khoản tương đương tiền
210,396140,095185,444110,508374,251
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
  1,236,299303,803132,522
Đầu tư ngắn hạn
  1,355,391411,621207,824
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
  -119,092-107,818-76,935
Các khoản phải thu
1,288,8681,445,24724,9021,165,667723,450
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
    6,269
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
 6,2214,8854,6488,323
Phải thu khác
1,428,8591,572,07235,9191,176,921724,760
Dự phòng nợ khó đòi
-139,990-133,046-15,901-15,901-15,901
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
2,5872,5142,6543,2983,088
Trả trước ngắn
7461,2739412,0691,350
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
1,8421,2411,7131,2291,739
Tài sản dài hạn
153,424153,520153,981263,398560,650
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
2,1985,4305,3815,1714,853
GTCL TSCĐ hữu hình
2,1915,4305,1854,7444,466
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
27,40231,04831,21631,21631,365
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-25,211-25,618-26,030-26,471-26,899
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
6 196427387
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,47110,47110,68110,94510,945
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,465-10,471-10,485-10,518-10,558
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
119,838119,838119,838230,065484,738
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
119,838119,838119,838230,065333,588
Đầu tư dài hạn khác
    181,150
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
    -30,000
Tài sản dài hạn khác
27,74328,25228,46327,86370,909
Trả trước dài hạn
7,3946,7656,9765,80549,999
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
349986986910910
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,660,6331,748,0811,704,4181,854,1251,800,487
Nợ phải trả
190,536246,210187,754306,052226,567
Nợ ngắn hạn
190,536246,210187,754306,052226,567
Vay ngắn hạn
25,18366,841 159,67793,244
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
2,1715,1393,1561,1643,144
Tạm ứng của khách hàng
 1,8211,9042,1742,277
Các khoản phải trả về thuế
4,51612,6074,5856,84313,094
Phải trả người lao động
16,22223,29628,53627,57616,524
Chi phí phải trả
2,0202,1903,3501,9104,141
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
2,1262,0812,0292,6265,246
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
134,520124,957137,88799,4633,027
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
3,7777,2776,3074,6173,274
Nợ dài hạn
       
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,470,0971,501,8711,516,6641,548,0721,573,920
Vốn và các quỹ
1,470,0971,501,8711,516,6641,548,0721,573,920
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
18,80918,80918,80923,68923,894
Quỹ khác
18,80918,80918,80923,68923,894
Lãi chưa phân phối
100,384132,158146,950168,599194,036
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,660,6331,748,0811,704,4181,854,1251,800,487

Hội sở

Địa chỉ: Số 8 Lê Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 3928 8080  -   Fax: (84-4) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-8) 3914 6888  -   Fax: (84-8) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn